meadow foxtail
Danh từ: - Cỏ đuôi cáo đồng cỏ: "meadow foxtail" là tên gọi của một loại cỏ lâu năm, thân thẳng đứng, có nguồn gốc từ các vùng phía bắc của Cựu Thế giới. Loại cỏ này có đặc điểm nổi bật là các bông hoa giống như đuôi cáo, mềm mượt và có màu bạc. Nó thường được trồng rộng rãi để làm đồng cỏ chăn thả và làm cỏ khô, và đã được du nhập vào Bắc Mỹ.
- (Người nông dân đã trồng cỏ đuôi cáo đồng cỏ trên đồng cỏ để gia súc của ông gặm cỏ.)
- (Vào đầu mùa hè, cỏ đuôi cáo đồng cỏ tạo ra những bông hoa dạng bông mềm mượt, đung đưa trong gió.)
Trong nông nghiệp: "meadow foxtail" được coi là một loại cỏ thức ăn gia súc có giá trị nhờ năng suất cao và khả năng chịu lạnh tốt.
- Meadow foxtail is often used in mixtures with other grasses to improve hay quality. (Cỏ đuôi cáo đồng cỏ thường được sử dụng trong hỗn hợp với các loại cỏ khác để cải thiện chất lượng cỏ khô.)
Trong sinh thái học: loại cỏ này có thể xâm lấn ở một số khu vực, ảnh hưởng đến hệ sinh thái bản địa.
- The spread of meadow foxtail in wetlands can displace native plant species. (Sự lan rộng của cỏ đuôi cáo đồng cỏ ở vùng đất ngập nước có thể thay thế các loài thực vật bản địa.)
Foxtail (n): đuôi cáo (thường dùng để chỉ các loại cỏ có bông giống đuôi cáo).
- The foxtail grass in the field turned golden in autumn. (Cỏ đuôi cáo trên cánh đồng chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Meadow (n): đồng cỏ.
- The meadow was full of wildflowers in spring. (Đồng cỏ đầy hoa dại vào mùa xuân.)
- Alopecurus pratensis: tên khoa học của loại cỏ này.
- Alopecurus pratensis is commonly known as meadow foxtail. (Alopecurus pratensis thường được biết đến với tên gọi cỏ đuôi cáo đồng cỏ.)
- Grow as: mọc như (chỉ sự phát triển của một loại cây trong một điều kiện cụ thể).
- Meadow foxtail grows as a perennial grass in cool climates. (Cỏ đuôi cáo đồng cỏ mọc như một loại cỏ lâu năm ở vùng khí hậu mát mẻ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "meadow foxtail".